Kho từ › environment-climate › flooding

flooding //ˈflʌdɪŋ//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
lũ lụt
Heavy flooding displaced thousands.
→ Lũ lụt nặng đã di tản hàng nghìn người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...