Kho từ › environment-climate › wildfire

wildfire //ˈwaɪldfaɪər//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
cháy rừng
Wildfires destroyed vast areas of forest.
→ Cháy rừng đã phá hủy diện tích rừng rộng lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...