Kho từ › environment-climate › green energy

green energy //ɡriːn ˈenərdʒi//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
năng lượng xanh
Investment in green energy is rising.
→ Đầu tư vào năng lượng xanh đang tăng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...