Kho từ › environment-climate › carbon neutral

carbon neutral //ˈkɑːrbən ˈnuːtrəl//

B2 adj 📁 environment-climate IELTS
trung hòa carbon
The company aims to be carbon neutral by 2030.
→ Công ty hướng đến trung hòa carbon vào 2030.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...