Kho từ › environment-climate › environmental degradation

environmental degradation //ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
suy thoái môi trường
Industrial activity causes environmental degradation.
→ Hoạt động công nghiệp gây suy thoái môi trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...