Từ vựng B2

Chủ đề environment-climate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

biofuel

/ˈbaɪoʊfjuːəl/ B2 IELTS

Nghĩa

nhiên liệu sinh học n

Định nghĩa · Fuel made from organic materials.

“Biofuels offer an alternative to oil.”Nhiên liệu sinh học cung cấp một lựa chọn thay thế dầu.

“Biofuel can reduce reliance on fossil fuels.”Nhiên liệu sinh học có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Mẹo IELTS · Nói về nhiên liệu sinh học khi thảo luận về năng lượng.

Ghi chú · Nhiên liệu sinh học là lựa chọn thân thiện với môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...