Kho từ › environment-climate › biofuel

biofuel //ˈbaɪoʊfjuːəl//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
nhiên liệu sinh học
Biofuels offer an alternative to oil.
→ Nhiên liệu sinh học cung cấp một lựa chọn thay thế dầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...