Kho từ › environment-climate › emit

emit //ɪˈmɪt//

B2 v 📁 environment-climate IELTS
phát thải
Coal plants emit large amounts of CO2.
→ Nhà máy than phát thải lượng lớn CO2.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...