Kho từ › environment-climate › hazardous

hazardous //ˈhæzərdəs//

B2 adj 📁 environment-climate IELTS
nguy hiểm, có hại
Hazardous waste requires special disposal.
→ Chất thải nguy hiểm cần xử lý đặc biệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...