Từ vựng B2

Chủ đề environment-climate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eco-system

/ˈiːkoʊ sɪstəm/ B2 IELTS

Nghĩa

hệ sinh thái n

Định nghĩa · a community of living things and their environment

“Tropical eco-systems harbour countless species.”Hệ sinh thái nhiệt đới chứa vô số loài.

“The eco-system is vital for maintaining biodiversity.”Hệ sinh thái rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.

Cấu tạoCụm từ ghép từ 'eco-' và 'system'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả mối quan hệ sinh thái trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về sinh thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...