Kho từ › environment-climate › eco-system

eco-system //ˈiːkoʊ sɪstəm//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
hệ sinh thái
Tropical eco-systems harbour countless species.
→ Hệ sinh thái nhiệt đới chứa vô số loài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...