Kho từ › environment-climate › carbon dioxide

carbon dioxide

B2 n 📁 environment-climate IELTS
khí carbon dioxide
UK /ˈkɑːrbən daɪˈɒksaɪd/ · US /ˈkɑːrbən daɪˈɒksaɪd/
A gas that people and animals breathe out, and plants use.
Trees absorb carbon dioxide.
→ Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide.
Carbon dioxide is essential for plant growth.→ Khí carbon dioxide rất cần thiết cho sự phát triển của cây.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'carbon' và 'dioxide'.
Đồng nghĩa
CO2greenhouse gas
Collocations
carbon dioxide levelscarbon dioxide emissions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về biến đổi khí hậu.
Lưu ý về vai trò của khí này trong môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...