Kho từ › environment-climate › carbon dioxide

carbon dioxide //ˈkɑːrbən daɪˈɒksaɪd//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
khí carbon dioxide
Trees absorb carbon dioxide.
→ Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...