Kho từ › environment-climate › marine life

marine life

B2 n 📁 environment-climate IELTS
sinh vật biển
UK /məˈriːn laɪf/ · US /məˈriːn laɪf/
Living organisms found in the ocean.
Plastic pollution harms marine life.
→ Ô nhiễm nhựa gây hại cho sinh vật biển.
Marine life includes fish and whales.→ Sinh vật biển bao gồm cá và cá voi.
Đồng nghĩa
oceanic lifesea creatures
Collocations
protect marine lifemarine life diversity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ môi trường.
Liên quan đến hệ sinh thái biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...