Kho từ › environment-climate › marine life

marine life //məˈriːn laɪf//

B2 n 📁 environment-climate IELTS
sinh vật biển
Plastic pollution harms marine life.
→ Ô nhiễm nhựa gây hại cho sinh vật biển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...