Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data privacy

/ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi/ C1 IELTS

Nghĩa

quyền riêng tư dữ liệu n

Định nghĩa · The right to keep personal information private.

“Data privacy laws lag behind technology.”Luật về quyền riêng tư dữ liệu tụt hậu sau công nghệ.

“Data privacy is essential for protecting user information.”Quyền riêng tư dữ liệu rất quan trọng để bảo vệ thông tin người dùng.

Cấu tạoKết hợp từ 'data' và 'privacy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo mật thông tin.

Ghi chú · Cần chú ý đến quyền riêng tư khi sử dụng internet.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...