EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media-mass-communication › Narrative
Narrative
C1
n
📁 media-mass-communication
IELTS
tường thuật
UK /ˈnærətɪv/
·
US /ˈnærətɪv/
A story or account of events.
Competing narratives explain the same events.
→ Các tường thuật cạnh tranh giải thích cùng sự kiện.
Her narrative was captivating and full of emotion.
→ Câu chuyện của cô ấy rất cuốn hút và đầy cảm xúc.
Đồng nghĩa
story
tale
Collocations
narrative style
personal narrative
Họ từ
narrate (v)
narrator (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc bài viết.
Thường dùng trong văn học và kể chuyện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
regulation
/ˌreɡjuˈleɪʃn/
sự điều tiết
Mass media
/mæs ˈmiːdiə/
truyền thông đại chúng
Media Literacy
/ˈmiːdiə ˈlɪtərəsi/
năng lực truyền thông
Information overload
/ˌɪnfərˈmeɪʃn ˈoʊvərloʊd/
quá tải thông tin
Merger
/ˈmɜːrdʒər/
sự sáp nhập
data privacy
/ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi/
quyền riêng tư dữ liệu
streaming
/ˈstriːmɪŋ/
truyền phát
fake news
/feɪk njuːz/
tin giả
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
📡
IELTS Media & Mass Communication C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...