Kho từ › academic › regulation

regulation ID 431422 //ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
quy định
New regulations were introduced last year.
→ Các quy định mới đã được giới thiệu năm ngoái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...