Kho từ › media-mass-communication › regulation

regulation

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự điều tiết
UK /ˌreɡjuˈleɪʃn/ · US /ˌreɡjuˈleɪʃn/
A rule or law that controls how something is done.
Media regulation balances rights and harm.
→ Điều tiết truyền thông cân bằng quyền và tác hại.
New regulations were introduced to protect the environment.→ Các quy định mới được đưa ra để bảo vệ môi trường.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'regulate' với hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
rulelaw
Collocations
safety regulationgovernment regulationregulation compliance
Họ từ
regulate (v)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ quy định trong các bài viết IELTS.
Dùng để chỉ các quy tắc hoặc luật lệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...