Kho từ › media-mass-communication › Merger

Merger

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự sáp nhập
UK /ˈmɜːrdʒər/ · US /ˈmɜːrdʒər/
A merger is when two companies join together to form one.
Media mergers reduce competition.
→ Sáp nhập truyền thông giảm cạnh tranh.
The merger created a larger company with more resources.→ Sự sáp nhập tạo ra một công ty lớn hơn với nhiều nguồn lực hơn.
Cấu tạo
Từ 'merger' được hình thành từ 'merge' và hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
combinationunion
Collocations
business mergermerger agreementmerger deal
Họ từ
merge (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự hợp nhất trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...