Kho từ › media-mass-communication › Merger

Merger ID 308993 //ˈmɜːrdʒər//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự sáp nhập
Media mergers reduce competition.
→ Sáp nhập truyền thông giảm cạnh tranh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...