Kho từ › media-mass-communication › Mass media

Mass media

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
truyền thông đại chúng
UK /mæs ˈmiːdiə/ · US /mæs ˈmiːdiə/
Media that reaches a large audience, like TV or newspapers.
Mass media shapes public discourse.
→ Truyền thông đại chúng định hình diễn ngôn công cộng.
Mass media influences public opinion significantly.→ Truyền thông đại chúng ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
mainstream mediapublic media
Collocations
mass media coveragemass media influence
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về ảnh hưởng của truyền thông trong IELTS.
Thường đề cập đến các phương tiện truyền thông lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...