Kho từ › media-mass-communication › streaming

streaming //ˈstriːmɪŋ//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
truyền phát
Streaming services disrupted cable TV.
→ Dịch vụ truyền phát đã làm gián đoạn truyền hình cáp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...