Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fake news

/feɪk njuːz/ C1 IELTS

Nghĩa

tin giả n

Định nghĩa · False information presented as news.

“Fake news undermines democratic discourse.”Tin giả làm suy yếu diễn ngôn dân chủ.

“Fake news can mislead the public.”Tin giả có thể gây hiểu lầm cho công chúng.

Cấu tạoKết hợp từ 'fake' và 'news'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến tin giả khi thảo luận về truyền thông.

Ghi chú · Cần kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...