Kho từ › media-mass-communication › fake news

fake news

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tin giả
UK /feɪk njuːz/ · US /feɪk njuːz/
False information presented as news.
Fake news undermines democratic discourse.
→ Tin giả làm suy yếu diễn ngôn dân chủ.
Fake news can mislead the public.→ Tin giả có thể gây hiểu lầm cho công chúng.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'fake' và 'news'.
Đồng nghĩa
false informationmisinformation
Collocations
spread fake newscombat fake news
🎯 IELTS: Đề cập đến tin giả khi thảo luận về truyền thông.
Cần kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...