Kho từ › media-mass-communication › misinformation

misinformation

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
thông tin sai lệch
UK /ˌmɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/ · US /ˌmɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/
false or misleading information spread to deceive people.
Misinformation spreads faster than corrections.
→ Thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn các chỉnh sửa.
Misinformation can cause panic during emergencies.→ Thông tin sai lệch có thể gây hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
false informationdisinformation
Collocations
spread misinformationcombat misinformation
🎯 IELTS: Nên đề cập đến trong các chủ đề về truyền thông.
Cần cẩn thận khi tiếp nhận thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...