misinformation
Nghĩa
Định nghĩa · false or misleading information spread to deceive people.
“Misinformation spreads faster than corrections.”Thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn các chỉnh sửa.
“Misinformation can cause panic during emergencies.”Thông tin sai lệch có thể gây hoảng loạn trong tình huống khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến trong các chủ đề về truyền thông.
Ghi chú · Cần cẩn thận khi tiếp nhận thông tin.