curriculum
Nghĩa
Định nghĩa · A set of courses and their content offered by a school.
“The new curriculum emphasizes critical thinking.”Chương trình giảng dạy mới nhấn mạnh tư duy phản biện.
“The curriculum includes subjects like math and science.”Chương trình giảng dạy bao gồm các môn như toán và khoa học.
Mẹo IELTS · Đề cập đến chương trình giảng dạy trong các bài viết về giáo dục.
Ghi chú · Chương trình giảng dạy có thể thay đổi theo từng trường.