Kho từ › cambridge-listening › Seminar

Seminar ID 930361

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Hội thảo
I attended a seminar on climate change at the university last weekend.
→ Tôi đã tham dự một hội thảo về biến đổi khí hậu tại trường đại học vào cuối tuần trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...