Kho từ › education-learning › Textbook

Textbook

B2 n 📁 education-learning IELTS
sách giáo khoa
UK /ˈtekstbʊk/ · US /ˈtekstbʊk/
A book used for studying a subject in school.
Textbooks become outdated quickly.
→ Sách giáo khoa lỗi thời nhanh chóng.
The textbook covers all the main topics.→ Sách giáo khoa bao gồm tất cả các chủ đề chính.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'text' và 'book'.
Đồng nghĩa
coursebookmanual
Collocations
textbook exampletextbook definition
🎯 IELTS: Đề cập đến sách giáo khoa khi nói về học tập.
Sách giáo khoa rất quan trọng cho việc học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...