Kho từ › education-learning › Academic

Academic

B2 adj 📁 education-learning IELTS
thuộc về học thuật
UK /ˌækəˈdemɪk/ · US /ˌækəˈdemɪk/
Related to education and scholarship.
Academic standards have risen.
→ Tiêu chuẩn học thuật đã tăng.
She is pursuing an academic career in biology.→ Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp học thuật trong sinh học.
Đồng nghĩa
scholarlyeducational
Collocations
academic performanceacademic researchacademic institution
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục trong bài nói.
Thường dùng để chỉ lĩnh vực học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...