Kho từ › education-learning › Lifelong learning

Lifelong learning

B2 n 📁 education-learning IELTS
học tập suốt đời
UK /ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ/ · US /ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ/
Continuous learning throughout one's life.
Lifelong learning is essential in modern careers.
→ Học tập suốt đời là thiết yếu trong sự nghiệp hiện đại.
Lifelong learning encourages personal and professional growth.→ Học tập suốt đời khuyến khích sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
continuous learningongoing education
Collocations
commit to lifelong learningbenefits of lifelong learning
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của học tập suốt đời.
Học tập suốt đời giúp duy trì sự cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...