Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compulsory

/kəmˈpʌlsəri/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt buộc adj

Định nghĩa · Required by law or rules; mandatory.

“Education is compulsory until age 16.”Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi.

“Attendance at the meeting is compulsory.”Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.

Đồng nghĩa mandatoryobligatory
Cấu tạoTừ gốc từ 'compel' với hậu tố '-sory'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh yêu cầu trong bài viết.

Ghi chú · Cần tuân thủ các quy định bắt buộc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...