compulsory
Nghĩa
Định nghĩa · Required by law or rules; mandatory.
“Education is compulsory until age 16.”Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi.
“Attendance at the meeting is compulsory.”Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh yêu cầu trong bài viết.
Ghi chú · Cần tuân thủ các quy định bắt buộc.