Kho từ › education-learning › compulsory

compulsory

B2 adj 📁 education-learning IELTS
bắt buộc
UK /kəmˈpʌlsəri/ · US /kəmˈpʌlsəri/
Required by law or rules; mandatory.
Education is compulsory until age 16.
→ Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi.
Attendance at the meeting is compulsory.→ Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.
Cấu tạo
Từ gốc từ 'compel' với hậu tố '-sory'.
Đồng nghĩa
mandatoryobligatory
Collocations
compulsory educationcompulsory training
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh yêu cầu trong bài viết.
Cần tuân thủ các quy định bắt buộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...