Kho từ › education-learning › literacy

literacy

B2 n 📁 education-learning IELTS
biết đọc biết viết
UK /ˈlɪtərəsi/ · US /ˈlɪtərəsi/
the ability to read and write effectively.
Adult literacy programs help thousands.
→ Các chương trình biết đọc biết viết cho người lớn giúp hàng nghìn người.
Literacy is essential for success in modern society.→ Biết đọc biết viết là cần thiết cho thành công trong xã hội hiện đại.
Đồng nghĩa
reading skillswriting skills
Collocations
literacy ratespromote literacy
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về giáo dục.
Liên quan đến giáo dục và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...