Kho từ › education-learning › scholarship

scholarship

B2 n 📁 education-learning IELTS
học bổng
UK /ˈskɒlərʃɪp/ · US /ˈskɒlərʃɪp/
Financial aid awarded to students based on merit or need.
She won a scholarship to study abroad.
→ Cô ấy giành được học bổng học nước ngoài.
She received a scholarship to study abroad.→ Cô ấy đã nhận được học bổng để du học.
Đồng nghĩa
grantfellowship
Collocations
academic scholarshipmerit-based scholarship
🎯 IELTS: Nói về học bổng trong bối cảnh giáo dục trong IELTS.
Giúp sinh viên có cơ hội học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...