Kho từ › education-learning › enrol

enrol

B2 v 📁 education-learning IELTS
đăng ký nhập học
UK /ɪnˈroʊl/ · US /ɪnˈroʊl/
to register for a course or program
Students can enrol online now.
→ Sinh viên có thể đăng ký nhập học trực tuyến.
Students can enrol in classes online.→ Sinh viên có thể đăng ký lớp học trực tuyến.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'inrollare' nghĩa là 'đăng ký'.
Đồng nghĩa
registersign up
Collocations
enrol in a courseenrolment processenrolment fee
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Dùng khi nói về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...