Kho từ › education-learning › graduate

graduate

B2 v 📁 education-learning IELTS
tốt nghiệp
UK /ˈɡrædʒuət/ · US /ˈɡrædʒuət/
To complete a course of study and receive a degree.
She will graduate next June.
→ Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu tới.
She will graduate from university next year.→ Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'bước'.
Đồng nghĩa
finishcomplete
Collocations
graduate degreegraduate school
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo dục và nghề nghiệp.
Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...