graduate
Nghĩa
Định nghĩa · To complete a course of study and receive a degree.
“She will graduate next June.”Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu tới.
“She will graduate from university next year.”Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giáo dục và nghề nghiệp.
Ghi chú · Tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng.