Kho từ › education-learning › graduate

graduate //ˈɡrædʒuət//

B2 v 📁 education-learning IELTS
tốt nghiệp
She will graduate next June.
→ Cô ấy sẽ tốt nghiệp vào tháng Sáu tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...