Kho từ › education-learning › tutorial

tutorial //tuˈtɔːriəl//

B2 n 📁 education-learning IELTS
buổi học nhóm nhỏ
Tutorials encourage discussion among students.
→ Buổi học nhóm nhỏ khuyến khích thảo luận giữa sinh viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...