Kho từ › education-learning › tutorial

tutorial

B2 n 📁 education-learning IELTS
buổi học nhóm nhỏ
UK /tuˈtɔːriəl/ · US /tuˈtɔːriəl/
a small group learning session
Tutorials encourage discussion among students.
→ Buổi học nhóm nhỏ khuyến khích thảo luận giữa sinh viên.
The tutorial helped me understand the topic better.→ Buổi học nhóm nhỏ đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'tutor' nghĩa là 'người hướng dẫn'.
Đồng nghĩa
study sessionworkshop
Collocations
online tutorialtutorial sessiontutorial guide
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm học tập trong IELTS.
Dùng trong bối cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...