Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assignment

/əˈsaɪnmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

bài tập, nhiệm vụ n

Định nghĩa · A task or piece of work assigned to someone.

“The assignment is due next Monday.”Bài tập đến hạn vào thứ Hai tuần sau.

“The teacher gave us an assignment to complete.”Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập để hoàn thành.

Đồng nghĩa taskproject
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'giao phó'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến bài tập trong các bài viết về học tập.

Ghi chú · Bài tập có thể có nhiều hình thức khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...