Kho từ › education-learning › assignment

assignment

B2 n 📁 education-learning IELTS
bài tập, nhiệm vụ
UK /əˈsaɪnmənt/ · US /əˈsaɪnmənt/
A task or piece of work assigned to someone.
The assignment is due next Monday.
→ Bài tập đến hạn vào thứ Hai tuần sau.
The teacher gave us an assignment to complete.→ Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập để hoàn thành.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'giao phó'.
Đồng nghĩa
taskproject
Collocations
homework assignmentclass assignment
🎯 IELTS: Đề cập đến bài tập trong các bài viết về học tập.
Bài tập có thể có nhiều hình thức khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...