Kho từ › education-learning › assignment

assignment //əˈsaɪnmənt//

B2 n 📁 education-learning IELTS
bài tập, nhiệm vụ
The assignment is due next Monday.
→ Bài tập đến hạn vào thứ Hai tuần sau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...