Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

qualification

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

bằng cấp n

Định nghĩa · A certification or degree proving skills or knowledge.

“Many jobs require formal qualifications.”Nhiều công việc đòi hỏi bằng cấp chính thức.

“A qualification is necessary for many jobs.”Bằng cấp là cần thiết cho nhiều công việc.

Cấu tạoTừ gốc từ 'qualify' với hậu tố '-cation'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về yêu cầu công việc.

Ghi chú · Bằng cấp giúp nâng cao cơ hội việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...