qualification
Nghĩa
Định nghĩa · A certification or degree proving skills or knowledge.
“Many jobs require formal qualifications.”Nhiều công việc đòi hỏi bằng cấp chính thức.
“A qualification is necessary for many jobs.”Bằng cấp là cần thiết cho nhiều công việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về yêu cầu công việc.
Ghi chú · Bằng cấp giúp nâng cao cơ hội việc làm.