Kho từ › education-learning › skill gap

skill gap //skɪl ɡæp//

B2 n 📁 education-learning IELTS
khoảng cách kỹ năng
Companies report a growing skill gap.
→ Các công ty báo cáo khoảng cách kỹ năng ngày càng tăng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...