Kho từ › education-learning › skill gap

skill gap

B2 n 📁 education-learning IELTS
khoảng cách kỹ năng
UK /skɪl ɡæp/ · US /skɪl ɡæp/
the difference between the skills needed and those possessed.
Companies report a growing skill gap.
→ Các công ty báo cáo khoảng cách kỹ năng ngày càng tăng.
The skill gap affects many industries today.→ Khoảng cách kỹ năng ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp hiện nay.
Đồng nghĩa
skills disparityskills deficiency
Collocations
address the skill gapclose the skill gap
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về việc làm.
Liên quan đến thị trường lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...