mentor
Nghĩa
Định nghĩa · A person who guides or advises someone.
“A good mentor accelerates career growth.”Một người cố vấn tốt thúc đẩy phát triển sự nghiệp.
“A mentor helps students achieve their goals.”Một người cố vấn giúp sinh viên đạt được mục tiêu của họ.
Mẹo IELTS · Nói về vai trò của người cố vấn trong bài viết.
Ghi chú · Quan trọng trong phát triển nghề nghiệp.