EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work-career › Retire
Retire
B2
v
📁 work-career
IELTS
nghỉ hưu
UK /rɪˈtaɪər/
·
US /rɪˈtaɪər/
To stop working after reaching a certain age.
She plans to retire at 60.
→ Cô ấy có kế hoạch nghỉ hưu ở tuổi 60.
Many people choose to retire at 65 years old.
→ Nhiều người chọn nghỉ hưu ở tuổi 65.
Cấu tạo
Từ 'retire' kết hợp với hậu tố '-ment' để chỉ hành động nghỉ hưu.
Đồng nghĩa
withdraw
resign
Collocations
retire early
retire from work
retirement age
Họ từ
retirement (n)
🎯
IELTS:
Nói về kế hoạch nghỉ hưu trong phần Speaking.
Thường dùng khi nói về tuổi nghỉ hưu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Work-life balance
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/
cân bằng công việc-cuộc sống
Promotion
/prəˈmoʊʃn/
sự thăng chức
Entrepreneur
/ˌɒntrəprəˈnɜːr/
doanh nhân
Freelance
/ˈfriːlæns/
làm việc tự do
Apprenticeship
/əˈprentɪsʃɪp/
kỳ học việc
mentor
/ˈmentɔːr/
người cố vấn
career
/kəˈrɪr/
sự nghiệp
profession
/prəˈfeʃn/
nghề (chuyên môn)
Có trong các bộ
💼
IELTS Work & Career — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...