Kho từ › work-career › Retire

Retire

B2 v 📁 work-career IELTS
nghỉ hưu
UK /rɪˈtaɪər/ · US /rɪˈtaɪər/
To stop working after reaching a certain age.
She plans to retire at 60.
→ Cô ấy có kế hoạch nghỉ hưu ở tuổi 60.
Many people choose to retire at 65 years old.→ Nhiều người chọn nghỉ hưu ở tuổi 65.
Cấu tạo
Từ 'retire' kết hợp với hậu tố '-ment' để chỉ hành động nghỉ hưu.
Đồng nghĩa
withdrawresign
Collocations
retire earlyretire from workretirement age
Họ từ
retirement (n)
🎯 IELTS: Nói về kế hoạch nghỉ hưu trong phần Speaking.
Thường dùng khi nói về tuổi nghỉ hưu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...