Kho từ › work-career › Promotion

Promotion

B2 n 📁 work-career IELTS
sự thăng chức
UK /prəˈmoʊʃn/ · US /prəˈmoʊʃn/
The act of raising someone to a higher position.
She earned promotion through hard work.
→ Cô ấy có được thăng chức qua làm việc chăm chỉ.
She received a promotion at work.→ Cô ấy đã nhận được sự thăng chức tại nơi làm việc.
Cấu tạo
Từ 'promote' (thăng chức) + 'ion' (hành động)
Đồng nghĩa
advancementelevation
Collocations
job promotionpromotion opportunitiespromotion campaign
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thăng tiến nghề nghiệp.
Thường liên quan đến công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...