Kho từ › work-career › Apprenticeship

Apprenticeship

B2 n 📁 work-career IELTS
kỳ học việc
UK /əˈprentɪsʃɪp/ · US /əˈprentɪsʃɪp/
A period of training for a new worker.
Apprenticeships combine work and training.
→ Kỳ học việc kết hợp công việc và đào tạo.
He is currently in an apprenticeship to become a plumber.→ Anh ấy hiện đang trong kỳ học việc để trở thành thợ sửa ống nước.
Đồng nghĩa
traineeshipinternship
Collocations
apprenticeship programapprenticeship scheme
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kinh nghiệm làm việc.
Dùng để chỉ quá trình học nghề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...