Từ vựng B2

Chủ đề work-career · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

profession

/prəˈfeʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

nghề (chuyên môn) n

Định nghĩa · A job or occupation that requires special training.

“Teaching is a noble profession.”Giảng dạy là một nghề cao quý.

“His profession is engineering, which he loves.”Nghề của anh ấy là kỹ sư, điều mà anh ấy yêu thích.

Mẹo IELTS · Nêu rõ nghề nghiệp của bạn trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến trình độ học vấn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...