Kho từ › work-career › profession

profession

B2 n 📁 work-career IELTS
nghề (chuyên môn)
UK /prəˈfeʃn/ · US /prəˈfeʃn/
A job or occupation that requires special training.
Teaching is a noble profession.
→ Giảng dạy là một nghề cao quý.
His profession is engineering, which he loves.→ Nghề của anh ấy là kỹ sư, điều mà anh ấy yêu thích.
Đồng nghĩa
occupationcareer
Collocations
professional developmentprofessional skillschange profession
Họ từ
professional (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ nghề nghiệp của bạn trong IELTS.
Thường liên quan đến trình độ học vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...