Kho từ › education-learning › enroll

enroll //ɪnˈroʊl//

B2 v 📁 education-learning IELTS
đăng ký
I enrolled in three online courses.
→ Tôi đã đăng ký ba khóa học trực tuyến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...