Kho từ › education-learning › enroll

enroll

B2 v 📁 education-learning IELTS
đăng ký
UK /ɪnˈroʊl/ · US /ɪnˈroʊl/
to sign up for something
I enrolled in three online courses.
→ Tôi đã đăng ký ba khóa học trực tuyến.
You need to enroll before the deadline.→ Bạn cần đăng ký trước hạn chót.
Cấu tạo
Tương tự như 'enrol', nhưng viết khác.
Đồng nghĩa
registerjoin
Collocations
enroll in a programenroll onlineenrollment form
Dễ nhầm
enrol — 'Enroll' là cách viết Mỹ, 'enrol' là cách viết Anh.
🎯 IELTS: Chú ý cách viết trong IELTS Writing.
Cách viết khác của 'enrol'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...