enroll
Nghĩa
Định nghĩa · to sign up for something
“I enrolled in three online courses.”Tôi đã đăng ký ba khóa học trực tuyến.
“You need to enroll before the deadline.”Bạn cần đăng ký trước hạn chót.
Mẹo IELTS · Chú ý cách viết trong IELTS Writing.
Ghi chú · Cách viết khác của 'enrol'.