Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enroll

/ɪnˈroʊl/ B2 IELTS

Nghĩa

đăng ký v

Định nghĩa · to sign up for something

“I enrolled in three online courses.”Tôi đã đăng ký ba khóa học trực tuyến.

“You need to enroll before the deadline.”Bạn cần đăng ký trước hạn chót.

Đồng nghĩa registerjoin
Cấu tạoTương tự như 'enrol', nhưng viết khác.
Dễ nhầmenrol — 'Enroll' là cách viết Mỹ, 'enrol' là cách viết Anh.

Mẹo IELTS · Chú ý cách viết trong IELTS Writing.

Ghi chú · Cách viết khác của 'enrol'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...