attendance
Nghĩa
Định nghĩa · The act of being present at a place, especially school.
“Class attendance is mandatory.”Đi học bắt buộc.
“Attendance is crucial for academic success.”Sự đi học rất quan trọng cho thành công học tập.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về giáo dục.
Ghi chú · Đi học đầy đủ giúp cải thiện kết quả học tập.