Kho từ › education-learning › attendance

attendance

B2 n 📁 education-learning IELTS
sự đi học, có mặt
UK /əˈtendəns/ · US /əˈtendəns/
The act of being present at a place, especially school.
Class attendance is mandatory.
→ Đi học bắt buộc.
Attendance is crucial for academic success.→ Sự đi học rất quan trọng cho thành công học tập.
Cấu tạo
Từ gốc từ 'attend' với hậu tố '-ance'.
Đồng nghĩa
presenceparticipation
Collocations
class attendancemandatory attendance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về giáo dục.
Đi học đầy đủ giúp cải thiện kết quả học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...