Kho từ › education-learning › attendance

attendance //əˈtendəns//

B2 n 📁 education-learning IELTS
sự đi học, có mặt
Class attendance is mandatory.
→ Đi học bắt buộc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...