Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attendance

/əˈtendəns/ B2 IELTS

Nghĩa

sự đi học, có mặt n

Định nghĩa · The act of being present at a place, especially school.

“Class attendance is mandatory.”Đi học bắt buộc.

“Attendance is crucial for academic success.”Sự đi học rất quan trọng cho thành công học tập.

Đồng nghĩa presenceparticipation
Cấu tạoTừ gốc từ 'attend' với hậu tố '-ance'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về giáo dục.

Ghi chú · Đi học đầy đủ giúp cải thiện kết quả học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...