Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hands-on

/ˌhændz ˈɒn/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hành trực tiếp adj

Định nghĩa · Involving active participation or practical experience.

“Hands-on experience matters in science.”Kinh nghiệm thực hành trực tiếp quan trọng trong khoa học.

“The course offers hands-on training for students.”Khóa học cung cấp đào tạo thực hành cho sinh viên.

Đồng nghĩa practicalinteractive
Cấu tạoTừ này kết hợp 'hands' và 'on'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về phương pháp học tập.

Ghi chú · Thực hành giúp hiểu bài tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...