hands-on
Nghĩa
Định nghĩa · Involving active participation or practical experience.
“Hands-on experience matters in science.”Kinh nghiệm thực hành trực tiếp quan trọng trong khoa học.
“The course offers hands-on training for students.”Khóa học cung cấp đào tạo thực hành cho sinh viên.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về phương pháp học tập.
Ghi chú · Thực hành giúp hiểu bài tốt hơn.