Kho từ › education-learning › hands-on

hands-on

B2 adj 📁 education-learning IELTS
thực hành trực tiếp
UK /ˌhændz ˈɒn/ · US /ˌhændz ˈɒn/
Involving active participation or practical experience.
Hands-on experience matters in science.
→ Kinh nghiệm thực hành trực tiếp quan trọng trong khoa học.
The course offers hands-on training for students.→ Khóa học cung cấp đào tạo thực hành cho sinh viên.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'hands' và 'on'.
Đồng nghĩa
practicalinteractive
Collocations
hands-on experiencehands-on learning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phương pháp học tập.
Thực hành giúp hiểu bài tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...