Kho từ › education-learning › holistic

holistic

B2 adj 📁 education-learning IELTS
toàn diện
UK /hoʊˈlɪstɪk/ · US /hoʊˈlɪstɪk/
Considering the whole system rather than just parts.
A holistic approach to education considers wellbeing.
→ Cách tiếp cận giáo dục toàn diện xem xét hạnh phúc.
A holistic approach looks at all aspects of health.→ Cách tiếp cận toàn diện xem xét tất cả các khía cạnh của sức khỏe.
Cấu tạo
Từ gốc từ 'holism'.
Đồng nghĩa
comprehensiveintegrated
Collocations
holistic viewholistic health
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự liên kết trong bài viết.
Cách tiếp cận toàn diện rất hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...