Kho từ › education-learning › rote

rote

B2 adj 📁 education-learning IELTS
thuộc lòng
UK /roʊt/ · US /roʊt/
done by memorizing without understanding.
Rote memorization is being phased out.
→ Học thuộc lòng đang được loại bỏ dần.
He memorized by rote.→ Anh ấy học thuộc lòng một cách máy móc.
Đồng nghĩa
memorizationrepetition
Collocations
rote memorizationrote learning
🎯 IELTS: Nên tránh trong các bài viết về phương pháp học.
Thường dùng trong cụm 'by rote'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...