rote
Nghĩa
Định nghĩa · done by memorizing without understanding.
“Rote memorization is being phased out.”Học thuộc lòng đang được loại bỏ dần.
“He memorized by rote.”Anh ấy học thuộc lòng một cách máy móc.
Mẹo IELTS · Nên tránh trong các bài viết về phương pháp học.
Ghi chú · Thường dùng trong cụm 'by rote'.