Kho từ › education-learning › rote

rote //roʊt//

B2 adj 📁 education-learning IELTS
thuộc lòng
Rote memorization is being phased out.
→ Học thuộc lòng đang được loại bỏ dần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...