cheating
Nghĩa
Định nghĩa · The act of being dishonest or deceitful.
“Cheating undermines genuine learning.”Gian lận làm suy yếu việc học chân chính.
“Cheating on tests can have serious consequences.”Gian lận trong các bài kiểm tra có thể có hậu quả nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Nói về gian lận trong giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến đạo đức.