Kho từ › education-learning › cheating

cheating //ˈtʃiːtɪŋ//

B2 n 📁 education-learning IELTS
sự gian lận
Cheating undermines genuine learning.
→ Gian lận làm suy yếu việc học chân chính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...