Kho từ › education-learning › cheating

cheating

B2 n 📁 education-learning IELTS
sự gian lận
UK /ˈtʃiːtɪŋ/ · US /ˈtʃiːtɪŋ/
The act of being dishonest or deceitful.
Cheating undermines genuine learning.
→ Gian lận làm suy yếu việc học chân chính.
Cheating on tests can have serious consequences.→ Gian lận trong các bài kiểm tra có thể có hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
dishonestyfraud
Collocations
cheating scandalcheating behavior
🎯 IELTS: Nói về gian lận trong giáo dục trong IELTS.
Liên quan đến đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...