Kho từ › education-learning › exam

exam

B2 n 📁 education-learning IELTS
kỳ thi
UK /ɪɡˈzæm/ · US /ɪɡˈzæm/
a formal test of knowledge or skills
Final exams determine pass rates.
→ Kỳ thi cuối kỳ quyết định tỷ lệ đỗ.
She studied hard for the final exam.→ Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'examinare' nghĩa là 'kiểm tra'.
Đồng nghĩa
testassessment
Collocations
final examtake an examexam results
🎯 IELTS: Thảo luận về kỳ thi trong IELTS Speaking.
Dùng trong bối cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...