Kho từ › education-learning › exam

exam //ɪɡˈzæm//

B2 n 📁 education-learning IELTS
kỳ thi
Final exams determine pass rates.
→ Kỳ thi cuối kỳ quyết định tỷ lệ đỗ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...