Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exam

/ɪɡˈzæm/ B2 IELTS

Nghĩa

kỳ thi n

Định nghĩa · a formal test of knowledge or skills

“Final exams determine pass rates.”Kỳ thi cuối kỳ quyết định tỷ lệ đỗ.

“She studied hard for the final exam.”Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối.

Đồng nghĩa testassessment
Cấu tạoTừ gốc Latin 'examinare' nghĩa là 'kiểm tra'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về kỳ thi trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...