Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transcript

/ˈtrænskrɪpt/ B2 IELTS

Nghĩa

bảng điểm n

Định nghĩa · A written record of a student's academic performance.

“Submit your transcript with your application.”Nộp bảng điểm cùng với đơn đăng ký.

“She received her transcript after graduating.”Cô ấy nhận bảng điểm sau khi tốt nghiệp.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'viết lại'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến bảng điểm trong các bài viết về giáo dục.

Ghi chú · Bảng điểm rất quan trọng cho việc xin học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...