Kho từ › education-learning › transcript

transcript //ˈtrænskrɪpt//

B2 n 📁 education-learning IELTS
bảng điểm
Submit your transcript with your application.
→ Nộp bảng điểm cùng với đơn đăng ký.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...