transcript
Nghĩa
Định nghĩa · A written record of a student's academic performance.
“Submit your transcript with your application.”Nộp bảng điểm cùng với đơn đăng ký.
“She received her transcript after graduating.”Cô ấy nhận bảng điểm sau khi tốt nghiệp.
Mẹo IELTS · Đề cập đến bảng điểm trong các bài viết về giáo dục.
Ghi chú · Bảng điểm rất quan trọng cho việc xin học.