Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

admission

/ədˈmɪʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

sự nhập học n

Định nghĩa · The process of being accepted into an institution, especially school.

“Admission to top universities is competitive.”Nhập học vào các trường đại học hàng đầu là cạnh tranh.

“Admission to the university is competitive.”Sự nhập học vào đại học rất cạnh tranh.

Đồng nghĩa acceptanceentry
Cấu tạoTừ gốc từ 'admit' với hậu tố '-sion'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sự nhập học khi nói về giáo dục.

Ghi chú · Sự nhập học thường có tiêu chí riêng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...