Kho từ › education-learning › STEM

STEM

B2 n 📁 education-learning IELTS
STEM (khoa học/công nghệ/kỹ thuật/toán)
UK /stem/ · US /stem/
an acronym for science and technology fields
STEM education is in high demand.
→ Giáo dục STEM được nhu cầu cao.
STEM education is essential for future jobs.→ Giáo dục STEM rất quan trọng cho các công việc tương lai.
Cấu tạo
Viết tắt của 'Science, Technology, Engineering, Mathematics'.
Đồng nghĩa
science and technologySTEM fields
Collocations
STEM educationSTEM careersSTEM programs
🎯 IELTS: Thảo luận về STEM trong IELTS Writing.
Liên quan đến giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...