Kho từ › health-wellbeing › lifestyle

lifestyle //ˈlaɪfstaɪl//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
lối sống
A healthy lifestyle prevents many diseases.
→ Lối sống lành mạnh phòng ngừa nhiều bệnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...