Kho từ › health-wellbeing › lifestyle

lifestyle

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
lối sống
UK /ˈlaɪfstaɪl/ · US /ˈlaɪfstaɪl/
The way a person lives, including habits and behaviors.
A healthy lifestyle prevents many diseases.
→ Lối sống lành mạnh phòng ngừa nhiều bệnh.
Her lifestyle is very healthy and active.→ Lối sống của cô ấy rất lành mạnh và năng động.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'life' và 'style'.
Đồng nghĩa
way of lifehabits
Collocations
healthy lifestyleactive lifestyle
🎯 IELTS: Thảo luận về lối sống trong các bài viết về sức khỏe.
Lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...