lifestyle
Nghĩa
Định nghĩa · The way a person lives, including habits and behaviors.
“A healthy lifestyle prevents many diseases.”Lối sống lành mạnh phòng ngừa nhiều bệnh.
“Her lifestyle is very healthy and active.”Lối sống của cô ấy rất lành mạnh và năng động.
Mẹo IELTS · Thảo luận về lối sống trong các bài viết về sức khỏe.
Ghi chú · Lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe.