Kho từ › health-wellbeing › wellbeing

wellbeing

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
hạnh phúc, an lành
UK /ˌwelˈbiːɪŋ/ · US /ˌwelˈbiːɪŋ/
A state of being happy and healthy.
Mental wellbeing matters as much as physical health.
→ Hạnh phúc tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.
Wellbeing is important for overall happiness.→ Hạnh phúc và an lành rất quan trọng cho sự hạnh phúc tổng thể.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'well' và 'being'.
Đồng nghĩa
wellnesshealth
Collocations
mental wellbeingphysical wellbeing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Chăm sóc sức khỏe giúp cải thiện hạnh phúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...