Kho từ › health-wellbeing › wellbeing

wellbeing //ˌwelˈbiːɪŋ//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
hạnh phúc, an lành
Mental wellbeing matters as much as physical health.
→ Hạnh phúc tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...